사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "mã hóa" (1)

mã hóa
영어 동사to encrypt
내 단어장
Kẻ tấn công đã mã hóa toàn bộ dữ liệu.
The attacker encrypted all the data.

swap_horiz 관련 단어 "mã hóa" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "mã hóa" (4)

Người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu..."
A person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen..."
Quy định rằng người có hành vi "phỉ báng, lăng mạ hoặc đe dọa vua, hoàng hậu, người thừa kế..."
Stipulates that a person who commits an act of "defaming, insulting, or threatening the king, queen, heir..."
Nhưng trái với kỳ vọng, giá trị của các đồng tiền mã hóa này đã lao dốc không phanh.
But contrary to expectations, the value of these cryptocurrencies plummeted uncontrollably.
Kẻ tấn công đã mã hóa toàn bộ dữ liệu.
The attacker encrypted all the data.